| Người mẫu | GM25-KA |
| Công suất hàng ngày (KG/24H) | 2500 |
| Dung tích thùng đá (KG) | 600 |
| Công suất làm lạnh (KW) | 16,25 |
| Tổng công suất (KW) | 9,5 |
| Thương hiệu máy nén | Danfoss |
| Công suất máy nén (HP) | 12 |
| Công suất bộ giảm tốc (KW) | 0.37 |
| Công suất bơm nước (KW) | 0,04 |
| Chế độ làm mát | Làm mát bằng không khí |
| Kích thước thùng đá (Dài*Rộng*Cao) mm | 1576*1500*1235 |
| Kích thước máy làm đá vảy (Dài*Rộng*Cao) mm | 1500*1180*1205 |
| Trọng lượng tịnh (KG) (Không bao gồm thùng đá) | 520 |
* Nguồn điện: 380V/50HZ(60HZ)/3P, 220V(230V)/50HZ/1P, 220V/60HZ/3P(1P), 415V/50HZ/3P, 440V/60HZ/3P
Khi hệ thống làm lạnh bắt đầu hoạt động, bơm nước sẽ bơm nước trong bồn chứa nước vào khay phân phối nước. Nhờ bộ giảm tốc, nước trong khay phân phối nước chảy đều lên thành trong của dàn bay hơi. Đồng thời, chất làm lạnh tuần hoàn trong dàn bay hơi trao đổi nhiệt với nước, làm lạnh xuống dưới điểm đóng băng và tạo thành một lớp băng. Nhờ bộ giảm tốc, lưỡi gạt đá sẽ cạo lớp băng khỏi thành trong, sau đó đá rơi vào thùng chứa đá, tạo thành đá vảy. Một phần nước không đóng băng sẽ chảy vào khay hứng nước và quay trở lại bồn chứa nước để tiếp tục tuần hoàn, nhằm thực hiện quá trình làm đá liên tục.
• Kinh nghiệm xuất khẩu
• Hỗ trợ kỹ thuật
• Giá trực tiếp từ nhà máy
• Có thể thiết kế theo yêu cầu riêng
• Nhà sản xuất máy làm đá chuyên nghiệp
Câu 1: Máy làm đá vảy này có hoạt động được ở những khu vực có nhiệt độ cao không?
A: Vâng, nó được thiết kế đặc biệt cho khí hậu nhiệt đới và có thể hoạt động hiệu quả ở nhiệt độ lên đến 45°C.
Câu 2: Sản phẩm này phù hợp với những ngành công nghiệp nào?
A: Sản phẩm này lý tưởng cho các ứng dụng trong ngành thủy sản, chế biến hải sản, nhà máy thực phẩm và kho lạnh.
Câu 3: Bạn có cung cấp các giải pháp tùy chỉnh không?
A: Vâng, chúng tôi cung cấp các giải pháp máy làm đá được tùy chỉnh dựa trên công suất, môi trường và yêu cầu ngành nghề của bạn.
Câu 4: Thời gian giao hàng là bao lâu?
A: Thông thường từ 20 đến 30 ngày, tùy thuộc vào mẫu máy và số lượng đặt hàng.